insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
62
53
05
G.7
671
335
152
G.6
8738
7062
7581
6727
7657
8287
9718
2558
3268
G.5
9895
5547
9075
G.4
65523
64235
71630
63751
66007
74977
75204
79666
90677
56071
83939
03971
78555
50930
06556
58336
54965
75935
27180
43175
57933
G.3
62010
44550
00859
60475
26600
30706
G.2
76635
38046
85875
G.1
91606
20203
50845
ĐB
513978
403075
844647
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 04, 06, 07 03 00, 05, 06
1 10 - 18
2 23 27 -
3 30, 35(2), 38 30, 35, 39 33, 35, 36
4 - 46, 47 45, 47
5 50, 51 53, 55, 57, 59 52, 56, 58
6 62(2) 66 65, 68
7 71, 77, 78 71(2), 75(2), 77 75(3)
8 81 87 80
9 95 - -
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
10, 30, 50 30 00, 800
51, 71, 81 71(2) -1
62(2) - 522
23 03, 53 333
04 - -4
35(2), 95 35, 55, 75(2) 05, 35, 45, 65, 75(3)5
06 46, 66 06, 36, 566
07, 77 27, 47, 57, 77, 87477
38, 78 - 18, 58, 688
- 39, 59 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 18/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/04/2010

305 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
385 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
354 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
714 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
374 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/04/2010

388 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
658 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
477 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
486 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
596 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT