insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
84
37
35
G.7
296
465
972
G.6
9793
2834
3501
7650
0294
6586
5121
4393
5455
G.5
5184
5619
5212
G.4
83409
00745
68744
06594
94549
06657
59755
53478
04104
97576
31745
17232
88113
78804
60736
00627
40384
69212
96834
92974
14956
G.3
40954
56859
40740
06998
77609
89891
G.2
20242
31603
93058
G.1
49766
10907
95534
ĐB
000799
937095
775529
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 01, 09 03, 04(2), 07 09
1 - 13, 19 12(2)
2 - - 21, 27, 29
3 34 32, 37 34(2), 35, 36
4 42, 44, 45, 49 40, 45 -
5 54, 55, 57, 59 50 55, 56, 58
6 66 65 -
7 - 76, 78 72, 74
8 84(2) 86 84
9 93, 94, 96, 99 94, 95, 98 91, 93
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
- 40, 50 -0
01 - 21, 911
42 32 12(2), 722
93 03, 13 933
34, 44, 54, 84(2), 94 04(2), 94 34(2), 74, 844
45, 55 45, 65, 95 35, 555
66, 96 76, 86 36, 566
57 07, 37 277
- 78, 98 588
09, 49, 59, 99 19 09, 299

Thống kê lo gan Miền Nam 18/09/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 18/09/2011

074 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
134 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
224 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
744 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
454 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
033 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
763= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 18/09/2011

347 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
837 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
716 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
586 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
766 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT