insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
33
99
79
G.7
256
276
382
G.6
1351
2286
3760
8644
3805
2461
1406
7760
6772
G.5
1799
6655
8723
G.4
44702
88272
32348
14594
25336
73537
12388
74564
28844
85997
66672
50591
22292
49615
74985
60756
99510
37492
67099
49102
42135
G.3
36230
60004
70798
56664
25593
92099
G.2
20231
67747
50967
G.1
21969
23106
72155
ĐB
631532
001689
921551
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 02, 04 05, 06 02, 06
1 - 15 10
2 - - 23
3 30, 31, 32, 33, 36, 37 - 35
4 48 44(2), 47 -
5 51, 56 5551, 55, 56
6 60, 69 61, 64(2) 60, 67
7 72 72, 76 72, 79
8 86, 8889 82, 85
9 94, 99 91, 92, 97, 98, 99 92, 93, 99(2)
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 60 - 10, 600
31, 51 61, 91511
02, 32, 72 72, 92 02, 72, 82, 922
33 - 23, 933
04, 94 44(2), 64(2) -4
- 05, 15, 55 35, 55, 855
36, 56, 86 06, 76 06, 566
37 47, 97 677
48, 88 98 -8
69, 9989, 99 79, 99(2)9

Thống kê lo gan Miền Nam 19/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 19/04/2009

996 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
605 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
924 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
204 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
564 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
513= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 19/04/2009

999 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
569 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
608 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
937 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
647 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
846 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT