insert_chartThống kê
TỉnhAn GiangTây NinhBình Thuận
G.8
68
53
09
G.7
585
756
746
G.6
9409
0260
0926
6096
4991
4444
3688
0204
4278
G.5
2591
5784
8433
G.4
32652
02215
34758
98637
22937
37082
03220
42256
53537
32806
51307
65810
82749
87994
19537
77608
43906
78858
18812
64146
77036
G.3
07050
49325
59611
07396
71749
40393
G.2
89839
22834
73784
G.1
95496
13376
62986
ĐB
105489
039146
596705
0123456789
ĐầuAn GiangTây NinhBình Thuận
0 09 06, 07 04, 05, 06, 08, 09
1 15 10, 11 12
2 20, 25, 26 - -
3 37(2), 39 34, 37 33, 36, 37
4 - 44, 46, 49 46(2), 49
5 50, 52, 58 53, 56(2) 58
6 60, 68 - -
7 - 76 78
8 82, 85, 89 84 84, 86, 88
9 91, 96 91, 94, 96(2) 93
An GiangTây NinhBình ThuậnĐuôi
20, 50, 60 10 -0
91 11, 91 -1
52, 82 - 122
- 53 33, 933
- 34, 44, 84, 94 04, 844
15, 25, 85 -055
26, 96 06, 46, 56(2), 76, 96(2) 06, 36, 46(2), 866
37(2) 07, 37 377
58, 68 - 08, 58, 78, 888
09, 39, 89 49 09, 499

Thống kê lo gan Miền Nam 19/04/2018

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 19/04/2018

495 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
374 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
964 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
084= Bằng so với 10 lần quay trước
334 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
843= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 19/04/2018

088 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
067 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
677 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
497 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
966 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
806 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
076 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT