insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
47
89
66
G.7
936
292
818
G.6
2717
5001
0791
2028
0950
3730
2347
1581
3007
G.5
0796
7900
0513
G.4
72848
84014
08119
46885
66090
49136
97707
83785
68891
60557
94983
49823
80837
47252
34796
57396
13287
95878
40635
05169
65674
G.3
96431
49609
60935
50954
85525
48651
G.2
75299
73358
05808
G.1
28129
69746
08201
ĐB
746821
174225
026249
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 01, 07, 09 00 01, 07, 08
1 14, 17, 19 - 13, 18
221, 29 23, 25, 28 25
3 31, 36(2) 30, 35, 37 35
4 47, 48 46 47, 49
5 - 50, 52, 54, 57, 58 51
6 - - 66, 69
7 - - 74, 78
8 85 83, 85, 89 81, 87
9 90, 91, 96, 99 91, 92 96(2)
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
90 00, 30, 50 -0
01, 21, 31, 91 91 01, 51, 811
- 52, 92 -2
- 23, 83 133
14 54 744
8525, 35, 85 25, 355
36(2), 96 46 66, 96(2)6
07, 17, 47 37, 57 07, 47, 877
48 28, 58 08, 18, 788
09, 19, 29, 99 8949, 699

Thống kê lo gan Miền Nam 19/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 19/09/2010

895 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
874 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
733 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
513 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 19/09/2010

968 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
877 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
587 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
786= Bằng so với 10 lần quay trước
146 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
416 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT