insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
45
64
90
G.7
930
413
655
G.6
4135
6562
2214
4127
9147
5731
1139
8646
6025
G.5
9676
6328
7037
G.4
99215
83206
04628
42968
97501
02032
44133
41173
49852
94179
02607
09442
56861
45410
77328
43743
40229
85490
60555
03356
57601
G.3
30835
22418
40212
53101
17738
48229
G.2
45290
33213
84509
G.1
98528
02010
88606
ĐB
537551
221860
847240
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 01, 06 01, 07 01, 06, 09
1 14, 15, 18 10(2), 12, 13(2) -
2 28(2) 27, 28 25, 28, 29(2)
3 30, 32, 33, 35(2) 31 37, 38, 39
4 45 42, 4740, 43, 46
551 52 55(2), 56
6 62, 6860, 61, 64 -
7 76 73, 79 -
8 - - -
9 90 - 90(2)
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 90 10(2), 6040, 90(2)0
01, 51 01, 31, 61 011
32, 62 12, 42, 52 -2
33 13(2), 73 433
14 64 -4
15, 35(2), 45 - 25, 55(2)5
06, 76 - 06, 46, 566
- 07, 27, 47 377
18, 28(2), 68 28 28, 388
- 79 09, 29(2), 399

Thống kê lo gan Miền Nam 20/01/2013

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/01/2013

065 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
515 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
684 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
123= Bằng so với 10 lần quay trước
973= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/01/2013

976 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
756 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
156= Bằng so với 10 lần quay trước
126 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
646 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
686 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT