insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
11
02
02
G.7
803
761
745
G.6
9012
3432
9046
1972
5700
3230
6167
7854
3695
G.5
4181
3906
3348
G.4
24398
14665
66204
93726
98798
42232
16766
61001
66658
46427
17334
47856
12786
01619
04532
75485
28617
26536
10894
21242
11506
G.3
23970
41009
92676
76571
62247
32313
G.2
27873
55891
49539
G.1
44920
78874
99302
ĐB
468260
583047
966904
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 03, 04, 09 00, 01, 02, 06 02(2), 04, 06
1 11, 12 19 13, 17
2 20, 26 27 -
3 32(2) 30, 34 32, 36, 39
4 4647 42, 45, 47, 48
5 - 56, 58 54
660, 65, 66 61 67
7 70, 73 71, 72, 74, 76 -
8 81 86 85
9 98(2) 91 94, 95
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
20, 60, 70 00, 30 -0
11, 81 01, 61, 71, 91 -1
12, 32(2) 02, 72 02(2), 32, 422
03, 73 - 133
04 34, 7404, 54, 944
65 - 45, 85, 955
26, 46, 66 06, 56, 76, 86 06, 366
- 27, 47 17, 47, 677
98(2) 58 488
09 19 399

Thống kê lo gan Miền Nam 20/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 20/03/2011

984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
674= Bằng so với 10 lần quay trước
624 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
324 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 20/03/2011

678 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
608 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
077 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
767 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
907 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT