insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
28
79
90
G.7
434
925
181
G.6
6014
4192
3617
6246
2502
9206
3642
6291
1363
G.5
2038
7402
2588
G.4
41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
G.3
70842
51224
92777
16240
17723
24376
G.2
41037
51627
73342
G.1
29145
94874
69661
ĐB
902794
690669
442074
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 02(2), 06 -
1 14, 17, 19 12 -
2 24, 28 20, 25, 27 23, 28
3 32, 34, 37, 38 33 -
4 41, 42, 44, 45 40, 45, 46(2) 42(2)
5 59 - 52, 55
6 64 61, 69 61, 63(4)
7 - 74, 77, 7974, 76
8 - 85 81, 88
9 92, 93, 94 - 90, 91, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 20, 40 900
41 61 61, 81, 911
32, 42, 92 02(2), 12 42(2), 522
93 33 23, 63(4)3
14, 24, 34, 44, 64, 94 74744
45 25, 45, 85 555
- 06, 46(2) 766
17, 37 27, 77 -7
28, 38 - 28, 888
19, 5969, 79 999

Thống kê lo gan Miền Nam 22/02/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
1312/02/20261011
3114/02/2026815
0714/02/2026814
5114/02/202689
6516/02/2026611
9617/02/2026514
3917/02/202659
1017/02/2026517
8318/02/2026410
4818/02/2026410

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/02/2026

595 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
324= Bằng so với 10 lần quay trước
454 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
424 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
614= Bằng so với 10 lần quay trước
064 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
243 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
493 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/02/2026

618 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
328 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
456= Bằng so với 10 lần quay trước
406 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT