insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
99
93
17
G.7
467
561
025
G.6
0987
3024
6249
3456
0102
1667
7209
0146
5740
G.5
1131
2086
8241
G.4
65687
80879
38546
16959
02503
17573
88061
07618
30350
69701
30888
28923
53505
82617
31339
10190
18397
43403
94020
80831
12579
G.3
50534
52048
63821
78818
30842
63197
G.2
95172
96951
91939
G.1
10544
83191
02014
ĐB
006288
741720
145498
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03 01, 02, 05 03, 09
1 - 17, 18(2) 14, 17
2 2420, 21, 23 20, 25
3 31, 34 - 31, 39(2)
4 44, 46, 48, 49 - 40, 41, 42, 46
5 59 50, 51, 56 -
6 61, 67 61, 67 -
7 72, 73, 79 - 79
8 87(2), 88 86, 88 -
9 99 91, 93 90, 97(2), 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
-20, 50 20, 40, 900
31, 61 01, 21, 51, 61, 91 31, 411
72 02 422
03, 73 23, 93 033
24, 34, 44 - 144
- 05 255
46 56, 86 466
67, 87(2) 17, 67 17, 97(2)7
48, 88 18(2), 88988
49, 59, 79, 99 - 09, 39(2), 799

Thống kê lo gan Miền Nam 22/03/2020

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 22/03/2020

855 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
204 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
764 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
034 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
674= Bằng so với 10 lần quay trước
614 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
863 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
313 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 22/03/2020

678 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
036 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
976 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
856= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT