insert_chartThống kê
TỉnhVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
G.8
79
17
25
G.7
310
486
614
G.6
9426
6754
2023
2938
4798
2083
5919
1165
9995
G.5
7649
0599
5020
G.4
22382
60418
04276
31049
39635
16619
86255
10328
43310
61831
78465
31505
23277
03433
42442
87906
28251
88230
67448
40608
94994
G.3
81116
96223
96660
14349
58813
33820
G.2
34548
15447
85269
G.1
04981
67374
15775
ĐB
615822
898132
954747
0123456789
ĐầuVĩnh LongBình DươngTrà Vinh
0 - 05 06, 08
1 10, 16, 18, 19 10, 17 13, 14, 19
222, 23(2), 26 28 20(2), 25
3 35 31, 32, 33, 38 30
4 48, 49(2) 47, 49 42, 47, 48
5 54, 55 - 51
6 - 60, 65 65, 69
7 76, 79 74, 77 75
8 81, 82 83, 86 -
9 - 98, 99 94, 95
Vĩnh LongBình DươngTrà VinhĐuôi
10 10, 60 20(2), 300
81 31 511
22, 8232 422
23(2) 33, 83 133
54 74 14, 944
35, 55 05, 65 25, 65, 75, 955
16, 26, 76 86 066
- 17, 47, 77477
18, 48 28, 38, 98 08, 488
19, 49(2), 79 49, 99 19, 699

Thống kê lo gan Miền Nam 23/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/04/2010

385 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
555 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
495 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
345 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
064 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
603 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
683= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/04/2010

069 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
389 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
357 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
087 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
557 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
476= Bằng so với 10 lần quay trước
496= Bằng so với 10 lần quay trước
526 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT