insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
17
06
59
G.7
575
701
316
G.6
0203
7726
6942
9170
6111
4155
0067
3155
8582
G.5
4230
5861
0211
G.4
87873
14781
08624
89812
17100
41750
05892
81654
22847
51862
49135
67990
22538
06382
21424
68822
76848
67396
76003
74691
51716
G.3
03190
67680
07271
64392
93680
73000
G.2
83904
83075
23289
G.1
42947
12458
23495
ĐB
659133
557153
841299
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00, 03, 04 01, 06 00, 03
1 12, 17 11 11, 16(2)
2 24, 26 - 22, 24
3 30, 33 35, 38 -
4 42, 47 47 48
5 5053, 54, 55, 58 55, 59
6 - 61, 62 67
7 73, 75 70, 71, 75 -
8 80, 81 82 80, 82, 89
9 90, 92 90, 92 91, 95, 96, 99
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00, 30, 50, 80, 90 70, 90 00, 800
81 01, 11, 61, 71 11, 911
12, 42, 92 62, 82, 92 22, 822
03, 33, 7353 033
04, 24 54 244
75 35, 55, 75 55, 955
26 06 16(2), 966
17, 47 47 677
- 38, 58 488
- - 59, 89, 999

Thống kê lo gan Miền Nam 23/05/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/05/2010

035 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
754 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
224= Bằng so với 10 lần quay trước
774 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
274= Bằng so với 10 lần quay trước
913 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
593= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/05/2010

828 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
278 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
228 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
037 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
506 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
336 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
596 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT