insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
59
27
78
G.7
375
853
917
G.6
6164
3340
5645
0702
6312
1685
3629
0395
2302
G.5
5867
1243
6471
G.4
93252
34381
89634
04661
01324
44292
47772
49785
32400
33054
90718
27767
82028
16954
51226
09650
84329
90307
56403
42004
81144
G.3
64767
06129
43584
75794
39355
86016
G.2
02472
90614
29635
G.1
66168
86893
84440
ĐB
784349
103427
889840
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 - 00, 02 02, 03, 04, 07
1 - 12, 14, 18 16, 17
2 24, 2927(2), 28 26, 29(2)
3 34 - 35
4 40, 45, 49 4340(2), 44
5 52, 59 53, 54(2) 50, 55
6 61, 64, 67(2), 68 67 -
7 72(2), 75 - 71, 78
8 81 84, 85(2) -
9 92 93, 94 95
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
40 0040(2), 500
61, 81 - 711
52, 72(2), 92 02, 12 022
- 43, 53, 93 033
24, 34, 64 14, 54(2), 84, 94 04, 444
45, 75 85(2) 35, 55, 955
- - 16, 266
67(2)27(2), 67 07, 177
68 18, 28 788
29, 49, 59 - 29(2)9

Thống kê lo gan Miền Nam 23/09/2018

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/09/2018

175 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
954 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
343 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/09/2018

597= Bằng so với 10 lần quay trước
347 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
177 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
817 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
606 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
936 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT