insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
30
21
28
G.7
476
494
513
G.6
9631
6613
6996
0016
7766
2635
5715
7075
2246
G.5
9818
4713
4616
G.4
01829
40429
92492
55714
61126
20613
08497
61437
45462
95221
12781
46147
23300
58650
48213
53483
62031
95790
50813
72085
45294
G.3
61570
66660
29799
68393
10275
99688
G.2
47502
67133
17227
G.1
56181
58366
75217
ĐB
626737
458249
080390
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 02 00 -
1 13(2), 14, 18 13, 16 13(3), 15, 16, 17
2 26, 29(2) 21(2) 27, 28
3 30, 31, 37 33, 35, 37 31
4 - 47, 49 46
5 - 50 -
6 60 62, 66(2) -
7 70, 76 - 75(2)
8 81 81 83, 85, 88
9 92, 96, 97 93, 94, 9990(2), 94
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 60, 70 00, 5090(2)0
31, 81 21(2), 81 311
02, 92 62 -2
13(2) 13, 33, 93 13(3), 833
14 94 944
- 35 15, 75(2), 855
26, 76, 96 16, 66(2) 16, 466
37, 97 37, 47 17, 277
18 - 28, 888
29(2)49, 99 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 23/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 23/10/2011

285 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
134 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
814 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
143= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 23/10/2011

847 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
297 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
176 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
816 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
376 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
136 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT