insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
57
23
02
G.7
756
745
677
G.6
1237
5859
0119
1733
0249
5246
9768
0940
6711
G.5
7037
3681
7942
G.4
63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
G.3
71878
08928
56207
07402
14532
89609
G.2
97959
96021
73478
G.1
43176
83950
31381
ĐB
804455
641355
545527
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 02, 03, 07(2) 02, 09(2)
1 13, 17, 19 11 11, 17
2 28 21, 23, 26 23, 27
3 36, 37(2) 33 32
4 41 45(2), 46, 49 40, 42, 48
5 53, 55, 56, 57, 59(2) 50, 55, 57 52, 54
6 64 67 65, 68
7 74, 76, 78 - 77, 78
8 - 81 81
9 - - -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 50 400
41 11, 21, 81 11, 811
- 02 02, 32, 42, 522
13, 53 03, 23, 33 233
64, 74 - 544
55 45(2), 55 655
36, 56, 76 26, 46 -6
17, 37(2), 57 07(2), 57, 67 17, 27, 777
28, 78 - 48, 68, 788
19, 59(2) 49 09(2)9

Thống kê lo gan Miền Nam 25/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6118/01/2026710
8418/01/2026717
3119/01/2026615
6620/01/202659
9020/01/2026510
3821/01/2026412
7021/01/2026410
2921/01/2026413
9922/01/2026311
8622/01/2026313

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 25/01/2026

235 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
114 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
793= Bằng so với 10 lần quay trước
253 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
503 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
653 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 25/01/2026

278 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
467 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
607 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
116 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
796 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
576 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT