insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
25
37
42
G.7
063
228
057
G.6
7500
7661
8856
8689
5667
9576
2300
2454
1167
G.5
4655
4765
9809
G.4
00669
41496
28285
94382
31397
99068
65471
48566
29730
24063
29538
84419
71729
71185
58583
41491
64369
62961
00506
16819
70704
G.3
33809
37596
91801
14381
06058
17259
G.2
60606
74224
28206
G.1
67301
20073
42619
ĐB
040789
646511
712233
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00, 01, 06, 09 01 00, 04, 06(2), 09
1 -11, 19 19(2)
2 25 24, 28, 29 -
3 - 30, 37, 3833
4 - - 42
5 55, 56 - 54, 57, 58, 59
6 61, 63, 68, 69 63, 65, 66, 67 61, 67, 69
7 71 73, 76 -
8 82, 85, 89 81, 85, 89 83
9 96(2), 97 - 91
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00 30 000
01, 61, 71 01, 11, 81 61, 911
82 - 422
63 63, 7333, 833
- 24 04, 544
25, 55, 85 65, 85 -5
06, 56, 96(2) 66, 76 06(2)6
97 37, 67 57, 677
68 28, 38 588
09, 69, 89 19, 29, 89 09, 19(2), 59, 699

Thống kê lo gan Miền Nam 25/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 25/04/2010

064 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
614 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
494= Bằng so với 10 lần quay trước
194 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
223 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
813 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
853 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
383 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 25/04/2010

069 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
498 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
557 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
387 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
196 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
526= Bằng so với 10 lần quay trước
086 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT