insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
62
75
05
G.7
205
085
613
G.6
5037
2232
7528
6954
1468
0809
7571
2061
5752
G.5
7123
2009
7593
G.4
36136
82225
70544
93882
54870
76221
88005
37461
68335
94457
24150
11622
79740
82783
31783
76972
73936
48276
05132
98663
94582
G.3
98720
70294
01645
52321
50331
85113
G.2
71384
52119
53850
G.1
91757
99061
75198
ĐB
305774
039590
202567
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 05(2) 09(2) 05
1 - 19 13(2)
2 20, 21, 23, 25, 28 21, 22 -
3 32, 36, 37 35 31, 32, 36
4 44 40, 45 -
5 57 50, 54, 57 50, 52
6 62 61(2), 68 61, 63, 67
7 70, 74 75 71, 72, 76
8 82, 84 83, 85 82, 83
9 9490 93, 98
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
20, 70 40, 50, 90 500
21 21, 61(2) 31, 61, 711
32, 62, 82 22 32, 52, 72, 822
23 83 13(2), 63, 83, 933
44, 74, 84, 94 54 -4
05(2), 25 35, 45, 75, 85 055
36 - 36, 766
37, 57 57677
28 68 988
- 09(2), 19 -9

Thống kê lo gan Miền Nam 26/01/2020

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/01/2020

055 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
615 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
325 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
635 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
285 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
933 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/01/2020

058 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
327 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
016= Bằng so với 10 lần quay trước
366 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
616 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT