insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
53
90
81
G.7
467
199
032
G.6
3784
4396
9113
7346
3489
4885
5008
7887
4630
G.5
2193
5237
6728
G.4
46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445
32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300
93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299
G.3
12264
75394
88802
19842
67834
42550
G.2
39183
69323
70052
G.1
12104
73462
00205
ĐB
624586
360679
212947
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 04 00(2), 02, 07 05, 08
1 13(2), 14, 16 12, 19 10
2 21 23 28
3 - 37 30, 32, 34, 38
4 45 42, 46, 48 44, 47
5 53, 54, 59 - 50, 52, 53
6 64, 67 62 -
7 -79 -
8 83, 84, 86 85, 89 81, 87(3)
9 93, 94, 96 90, 98, 99 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 00(2), 90 10, 30, 500
21 - 811
- 02, 12, 42, 62 32, 522
13(2), 53, 83, 93 23 533
04, 14, 54, 64, 84, 94 - 34, 444
45 85 055
16, 86, 96 46 -6
67 07, 3747, 87(3)7
- 48, 98 08, 28, 388
59 19, 79, 89, 99 999

Thống kê lo gan Miền Nam 26/04/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0919/04/2026710
1519/04/2026713
1820/04/2026610
5520/04/2026611
6921/04/2026512
8821/04/2026512
3522/04/202649
6322/04/2026412
9522/04/2026411
6122/04/2026412

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 26/04/2026

645 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
835 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
534= Bằng so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 26/04/2026

538 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
526 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
026 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
046 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
996 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
125= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT