insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
90
02
19
G.7
956
097
895
G.6
6470
4052
8004
5249
1977
2385
3265
5814
2774
G.5
6468
5204
9811
G.4
95788
80003
07239
28867
40100
06585
25378
21941
74703
12002
06845
06858
65260
65154
59530
12179
94626
22284
25576
39946
41230
G.3
66378
97302
14448
13052
32307
08107
G.2
32133
23922
63894
G.1
25354
65703
25784
ĐB
792634
916813
864922
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 00, 02, 03, 04 02(2), 03(2), 04 07(2)
1 -13 11, 14, 19
2 - 2222, 26
3 33, 34, 39 - 30(2)
4 - 41, 45, 48, 49 46
5 52, 54, 56 52, 54, 58 -
6 67, 68 60 65
7 70, 78(2) 77 74, 76, 79
8 85, 88 85 84(2)
9 90 97 94, 95
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
00, 70, 90 60 30(2)0
- 41 111
02, 52 02(2), 22, 52222
03, 33 03(2), 13 -3
04, 34, 54 04, 54 14, 74, 84(2), 944
85 45, 85 65, 955
56 - 26, 46, 766
67 77, 97 07(2)7
68, 78(2), 88 48, 58 -8
39 49 19, 799

Thống kê lo gan Miền Nam 29/03/2020

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 29/03/2020

885 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
954 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
333 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
033 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
073 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 29/03/2020

077 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
776 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
616 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
565 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
585 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT