insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
92
86
58
G.7
260
917
566
G.6
6809
9386
5315
4396
8230
7870
4458
5845
1641
G.5
3186
8444
5193
G.4
09192
23088
14621
55130
83362
17336
11601
50652
63415
27950
06057
08701
93957
54654
20640
19080
63153
10827
42847
91003
40196
G.3
24101
03367
44983
29144
82664
57201
G.2
47180
38987
05789
G.1
48766
29589
19392
ĐB
208963
791704
041548
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 01(2), 09 01, 04 01, 03
1 15 15, 17 -
2 21 - 27
3 30, 36 30 -
4 - 44(2) 40, 41, 45, 47, 48
5 - 50, 52, 54, 57(2) 53, 58(2)
6 60, 62, 63, 66, 67 - 64, 66
7 - 70 -
8 80, 86(2), 88 83, 86, 87, 89 80, 89
9 92(2) 96 92, 93, 96
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
30, 60, 80 30, 50, 70 40, 800
01(2), 21 01 01, 411
62, 92(2) 52 922
63 83 03, 53, 933
-04, 44(2), 54 644
15 15 455
36, 66, 86(2) 86, 96 66, 966
67 17, 57(2), 87 27, 477
88 -48, 58(2)8
09 89 899

Thống kê lo gan Miền Nam 30/10/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 30/10/2011

965 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
554 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
304= Bằng so với 10 lần quay trước
644= Bằng so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
894 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
333 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 30/10/2011

648 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
308 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
816 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
966 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
366 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
556 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT