insert_chartThống kê
TỉnhKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
G.8
58
23
62
G.7
054
703
749
G.6
1650
1446
4210
0827
8604
1977
3434
2880
5257
G.5
3608
6238
6015
G.4
22567
22725
05098
11883
28493
19442
23595
81091
33122
69732
95360
61343
54214
51600
42381
24856
03339
13081
65813
07469
19348
G.3
19704
86034
46511
79155
82661
94013
G.2
65898
49246
21694
G.1
12724
24141
21651
ĐB
017195
252415
241248
0123456789
ĐầuKiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0 04, 08 00, 03, 04 -
1 10 11, 14, 15 13(2), 15
2 24, 25 22, 23, 27 -
3 34 32, 38 34, 39
4 42, 46 41, 43, 4648(2), 49
5 50, 54, 58 55 51, 56, 57
6 67 60 61, 62, 69
7 - 77 -
8 83 - 80, 81(2)
9 93, 95(2), 98(2) 91 94
Kiên GiangTiền GiangĐà LạtĐuôi
10, 50 00, 60 800
- 11, 41, 91 51, 61, 81(2)1
42 22, 32 622
83, 93 03, 23, 43 13(2)3
04, 24, 34, 54 04, 14 34, 944
25, 95(2)15, 55 155
46 46 566
67 27, 77 577
08, 58, 98(2) 3848(2)8
- - 39, 49, 699

Thống kê lo gan Miền Nam 31/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 31/10/2010

775 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
565 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
045 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
224 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
464 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
323 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Nam ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 31/10/2010

048 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
986 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
536 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
336 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
385 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
785 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT