insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
64
96
G.7
766
297
G.6
6791
1426
7555
3444
6347
0976
G.5
1165
4600
G.4
62396
90313
82825
53314
88390
14399
89689
26293
93759
52710
70966
85256
60581
46146
G.3
32654
53026
30907
70681
G.2
69025
61761
G.1
38110
25531
ĐB
14996
78751
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 - 00, 07
1 10, 13, 14 10
2 25(2), 26(2) -
3 - 31
4 - 44, 46, 47
5 54, 5551, 56, 59
6 64, 65, 66 61, 66
7 - 76
8 89 81(2)
9 90, 91, 96(2), 99 93, 96, 97
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
10, 90 00, 100
91 31, 51, 61, 81(2)1
- -2
13 933
14, 54, 64 444
25(2), 55, 65 -5
26(2), 66, 96(2) 46, 56, 66, 76, 966
- 07, 47, 977
- -8
89, 99 599

Thống kê lo gan Miền Trung 01/01/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/01/2010

904= Bằng so với 10 lần quay trước
074 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
084 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
213 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
953= Bằng so với 10 lần quay trước
673 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/01/2010

908 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
097 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
597 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
107 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
086 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
686 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT