insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
69
15
G.7
008
671
G.6
1503
8092
5887
8055
3059
1807
G.5
2293
2905
G.4
06851
96323
06203
75761
44043
05986
83977
86852
86650
73419
56577
46925
58147
38162
G.3
18278
52412
92631
42460
G.2
52092
53938
G.1
82069
68416
ĐB
06689
82767
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 03(2), 08 05, 07
1 12 15, 16, 19
2 23 25
3 - 31, 38
4 43 47
5 51 50, 52, 55, 59
6 61, 69(2) 60, 62, 67
7 77, 78 71, 77
8 86, 87, 89 -
9 92(2), 93 -
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
- 50, 600
51, 61 31, 711
12, 92(2) 52, 622
03(2), 23, 43, 93 -3
- -4
- 05, 15, 25, 555
86 166
77, 87 07, 47, 67, 777
08, 78 388
69(2), 89 19, 599

Thống kê lo gan Miền Trung 01/02/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/02/2011

435 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
345 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
194= Bằng so với 10 lần quay trước
713 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/02/2011

239 Tăng 9 lần so với 20 lần quay trước
438= Bằng so với 10 lần quay trước
198 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
077 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
866= Bằng so với 10 lần quay trước
346 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
256 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT