insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
40
16
G.7
776
012
G.6
4862
5356
6683
1183
6626
3276
G.5
1340
8617
G.4
18248
94239
72325
05577
03388
01106
89180
16716
75526
56155
43017
44711
61046
44334
G.3
39695
59653
04989
03174
G.2
90729
04114
G.1
51592
84992
ĐB
66193
77565
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 06 -
1 - 11, 12, 14, 16(2), 17(2)
2 25, 29 26(2)
3 39 34
4 40(2), 48 46
5 53, 56 55
6 6265
7 76, 77 74, 76
8 80, 83, 88 83, 89
9 92, 93, 95 92
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40(2), 80 -0
- 111
62, 92 12, 922
53, 83, 93 833
- 14, 34, 744
25, 95 55, 655
06, 56, 76 16(2), 26(2), 46, 766
77 17(2)7
48, 88 -8
29, 39 899

Thống kê lo gan Miền Trung 01/03/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/03/2010

385 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
935 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
543 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
103 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
263 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
473 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/03/2010

939 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
837 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
887 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
446 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
805 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT