insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
30
65
G.7
310
316
G.6
8000
2897
7359
3246
4365
0487
G.5
5608
8260
G.4
37589
92118
25252
18908
84192
93838
37618
24948
89937
48786
80097
49489
95015
80044
G.3
43283
60085
07957
52550
G.2
36322
49000
G.1
71153
06135
ĐB
66935
42758
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 08(2) 00
1 10, 18(2) 15, 16
2 22 -
3 30, 35, 38 35, 37
4 - 44, 46, 48
5 52, 53, 59 50, 57, 58
6 - 60, 65(2)
7 - -
8 83, 85, 89 86, 87, 89
9 92, 97 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 10, 30 00, 50, 600
- -1
22, 52, 92 -2
53, 83 -3
- 444
35, 85 15, 35, 65(2)5
- 16, 46, 866
97 37, 57, 87, 977
08(2), 18(2), 38 48, 588
59, 89 899

Thống kê lo gan Miền Trung 01/06/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/06/2009

434 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
894 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
934 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
974 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
654 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/06/2009

887 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
307 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
167= Bằng so với 10 lần quay trước
657 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
077 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
436 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT