insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
59
31
G.7
269
142
G.6
4662
3758
5540
1650
6606
1948
G.5
4904
3953
G.4
92790
55212
32321
28410
61621
95746
98367
71520
92096
91945
30895
67154
47562
75700
G.3
66427
77200
53715
42260
G.2
87347
92201
G.1
81556
36679
ĐB
10206
03634
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00, 04, 06 00, 01, 06
1 10, 12 15
2 21(2), 27 20
3 - 31, 34
4 40, 46, 47 42, 45, 48
5 56, 58, 59 50, 53, 54
6 62, 67, 69 60, 62
7 - 79
8 - -
9 90 95, 96
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00, 10, 40, 90 00, 20, 50, 600
21(2) 01, 311
12, 62 42, 622
- 533
0434, 544
- 15, 45, 955
06, 46, 56 06, 966
27, 47, 67 -7
58 488
59, 69 799

Thống kê lo gan Miền Trung 01/06/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/06/2011

625 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
154 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
534 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
893 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/06/2011

397 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
607 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
287 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
016 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
926 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
626 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
576 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT