insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
58
32
G.7
868
698
G.6
3054
0141
8395
3814
4650
7501
G.5
2699
9108
G.4
74100
02046
66427
68730
72449
22353
70286
75924
85936
66912
83890
53644
77470
28552
G.3
55298
58473
19910
21604
G.2
38836
72131
G.1
28447
88064
ĐB
64976
93439
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00 01, 04, 08
1 - 10, 12, 14
2 27 24
3 30, 36 31, 32, 36, 39
4 41, 46, 47, 49 44
5 53, 54, 58 50, 52
6 68 64
7 73, 76 70
8 86 -
9 95, 98, 99 90, 98
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00, 30 10, 50, 70, 900
41 01, 311
- 12, 32, 522
53, 73 -3
54 04, 14, 24, 44, 644
95 -5
36, 46, 76, 86 366
27, 47 -7
58, 68, 98 08, 988
49, 99399

Thống kê lo gan Miền Trung 01/07/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/07/2009

415 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
214 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
124 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
954= Bằng so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
183= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/07/2009

788 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
958 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
428 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
417 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
267 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
307 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
447 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT