insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
69
59
G.7
483
523
G.6
1110
3829
2198
2288
8071
5669
G.5
9897
6210
G.4
79562
01094
23586
19622
87499
00176
95800
09403
55030
34430
10168
39151
26660
64102
G.3
26670
04084
37699
04736
G.2
85551
40956
G.1
59519
05873
ĐB
64191
55720
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00 02, 03
1 10, 19 10
2 22, 2920, 23
3 - 30(2), 36
4 - -
5 51 51, 56, 59
6 62, 69 60, 68, 69
7 70, 76 71, 73
8 83, 84, 86 88
991, 94, 97, 98, 99 99
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00, 10, 70 10, 20, 30(2), 600
51, 91 51, 711
22, 62 022
83 03, 23, 733
84, 94 -4
- -5
76, 86 36, 566
97 -7
98 68, 888
19, 29, 69, 99 59, 69, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 01/09/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/09/2010

625 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
334 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
594 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
994 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/09/2010

628 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
597 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
196 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
006 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT