insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
34
39
G.7
285
987
G.6
1557
8423
8220
4581
9790
0051
G.5
2872
9467
G.4
62964
31887
67038
43326
09129
70190
96155
00114
24989
63466
73136
17393
79106
68608
G.3
52373
40088
04631
89930
G.2
82273
68331
G.1
28459
75561
ĐB
14551
46213
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 - 06, 08
1 -13, 14
2 20, 23, 26, 29 -
3 34, 38 30, 31(2), 36, 39
4 - -
551, 55, 57, 59 51
6 64 61, 66, 67
7 72, 73(2) -
8 85, 87, 88 81, 87, 89
9 90 90, 93
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
20, 90 30, 900
51 31(2), 51, 61, 811
72 -2
23, 73(2)13, 933
34, 64 144
55, 85 -5
26 06, 36, 666
57, 87 67, 877
38, 88 088
29, 59 39, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 01/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 01/10/2010

816 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
955 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
133 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 01/10/2010

819 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
297 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
037 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
397 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
146 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
656 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT