insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
75
24
G.7
209
429
G.6
2000
8691
8874
3856
3881
9184
G.5
4771
7730
G.4
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
G.3
70286
24769
90786
73923
G.2
41743
06327
G.1
31826
90154
ĐB
370468
353056
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 00, 06, 09 00
1 - 17
2 26 23, 24, 27, 29
3 31 30, 32, 35, 37
4 43, 46 -
5 - 54, 56(2)
6 63, 65, 68, 69 -
7 71, 74, 75 -
8 86 81, 84(2), 86
9 91, 93, 98 92
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
00 00, 300
31, 71, 91 811
- 32, 922
43, 63, 93 233
74 24, 54, 84(2)4
65, 75 355
06, 26, 46, 8656(2), 866
- 17, 27, 377
68, 98 -8
09, 69 299

Thống kê lo gan Miền Trung 02/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
7223/12/20251013
5325/12/2025813
6025/12/2025814
0525/12/2025815
1025/12/2025813
7825/12/2025814
2226/12/2025713
2527/12/2025612
1127/12/2025616
7327/12/2025625

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/01/2026

866 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
375= Bằng so với 10 lần quay trước
124 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
244 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
133 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
353 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
613 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/01/2026

3710 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
078 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
217 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
566 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
455 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
835 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT