insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
36
35
G.7
634
415
G.6
7310
7161
9954
8321
1711
6509
G.5
8734
0525
G.4
67080
74391
16334
76644
23092
10765
70309
09075
59770
79238
37079
56348
45391
90295
G.3
97085
26549
25612
84862
G.2
26672
67161
G.1
79498
53773
ĐB
34366
53398
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 09 09
1 10 11, 12, 15
2 - 21, 25
3 34(3), 36 35, 38
4 44, 49 48
5 54 -
6 61, 65, 66 61, 62
7 72 70, 73, 75, 79
8 80, 85 -
9 91, 92, 98 91, 95, 98
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
10, 80 700
61, 91 11, 21, 61, 911
72, 92 12, 622
- 733
34(3), 44, 54 -4
65, 85 15, 25, 35, 75, 955
36, 66 -6
- -7
98 38, 48, 988
09, 49 09, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 02/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/03/2011

614 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
764 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/03/2011

318 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
328 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
667 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
887 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
916 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
235 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT