insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
98
58
G.7
285
000
G.6
4241
8004
6070
2295
3637
1332
G.5
4913
1893
G.4
14190
99898
57049
42951
64793
92316
37924
02379
69450
65452
26151
91839
35339
74812
G.3
07254
76278
18619
64581
G.2
36922
60962
G.1
21911
10233
ĐB
50427
87450
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04 00
1 11, 13, 16 12, 19
2 22, 24, 27 -
3 - 32, 33, 37, 39(2)
4 41, 49 -
5 51, 5450(2), 51, 52, 58
6 - 62
7 70, 78 79
8 85 81
9 90, 93, 98(2) 93, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
70, 90 00, 50(2)0
11, 41, 51 51, 811
22 12, 32, 52, 622
13, 93 33, 933
04, 24, 54 -4
85 955
16 -6
27 377
78, 98(2) 588
49 19, 39(2), 799

Thống kê lo gan Miền Trung 02/11/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/11/2009

415 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
005 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
554 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
274 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
394 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/11/2009

798 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
277 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
757 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
437 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
396 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
476 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
906 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
706 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT