insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
36
02
G.7
638
203
G.6
1364
7249
0128
8676
6354
6074
G.5
1329
8479
G.4
63234
42139
83371
47510
14720
74802
98604
12649
84604
73398
07545
06806
59828
92748
G.3
09563
36801
04921
33363
G.2
22091
99102
G.1
65111
51693
ĐB
20277
67286
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 01, 02, 04 02(2), 03, 04, 06
1 10, 11 -
2 20, 28, 29 21, 28
3 34, 36, 38, 39 -
4 49 45, 48, 49
5 - 54
6 63, 64 63
7 71, 77 74, 76, 79
8 -86
9 91 93, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
10, 20 -0
01, 11, 71, 91 211
02 02(2)2
63 03, 63, 933
04, 34, 64 04, 54, 744
- 455
36 06, 76, 866
77 -7
28, 38 28, 48, 988
29, 39, 49 49, 799

Thống kê lo gan Miền Trung 02/11/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/11/2010

815 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
494 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
864 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
393 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/11/2010

818 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
727 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
446= Bằng so với 10 lần quay trước
326= Bằng so với 10 lần quay trước
896 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
596 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
565 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT