insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
99
45
G.7
567
848
G.6
9245
3948
0454
0806
5431
8608
G.5
8199
2915
G.4
04391
57377
74947
08410
01909
73010
75701
64504
52074
05765
37505
42718
90324
03663
G.3
53317
48874
96802
97400
G.2
62554
53812
G.1
75366
90683
ĐB
19797
54744
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 01, 09 00, 02, 04, 05, 06, 08
1 10(2), 17 12, 15, 18
2 - 24
3 - 31
4 45, 47, 4844, 45, 48
5 54(2) -
6 66, 67 63, 65
7 74, 77 74
8 - 83
9 91, 97, 99(2) -
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
10(2) 000
01, 91 311
- 02, 122
- 63, 833
54(2), 74 04, 24, 44, 744
45 05, 15, 45, 655
66 066
17, 47, 67, 77, 97 -7
48 08, 18, 488
09, 99(2) -9

Thống kê lo gan Miền Trung 02/12/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 02/12/2011

164 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
024 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
484 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
094 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
544= Bằng so với 10 lần quay trước
274 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
204 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 02/12/2011

548 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
606 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
316 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
046 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
155 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
885 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT