insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
34
00
G.7
992
741
G.6
7739
2191
0868
6599
1411
5041
G.5
4701
5901
G.4
76019
30836
49507
97626
15173
05944
04798
23709
05369
82216
39441
32308
93796
26648
G.3
48925
35237
91234
83335
G.2
92974
02458
G.1
07279
11007
ĐB
62761
72170
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 01, 07 00, 01, 07, 08, 09
1 19 11, 16
2 25, 26 -
3 34, 36, 37, 39 34, 35
4 44 41(3), 48
5 - 58
661, 68 69
7 73, 74, 7970
8 - -
9 91, 92, 98 96, 99
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
- 00, 700
01, 61, 91 01, 11, 41(3)1
92 -2
73 -3
34, 44, 74 344
25 355
26, 36 16, 966
07, 37 077
68, 98 08, 48, 588
19, 39, 79 09, 69, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 03/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 03/04/2009

705 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
715 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
284 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
794 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
944= Bằng so với 10 lần quay trước
113 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
553 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
163 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 03/04/2009

709 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
948 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
097 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
717 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
996= Bằng so với 10 lần quay trước
086 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
236 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT