insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8
38
29
90
G.7
883
547
659
G.6
2098
4205
2174
5075
7374
9009
3804
6144
8049
G.5
6105
7162
7551
G.4
60215
82904
67193
05076
68580
29762
32866
57706
80407
60292
06935
36898
13238
93043
57824
16540
14818
61351
78702
67440
13937
G.3
19187
60559
76350
05533
82358
96932
G.2
40662
17203
26348
G.1
56745
16978
78141
ĐB
29101
41128
03123
0123456789
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
001, 04, 05(2) 03, 06, 07, 09 02, 04
1 15 - 18
2 -28, 2923, 24
3 38 33, 35, 38 32, 37
4 45 43, 47 40(2), 41, 44, 48, 49
5 59 50 51(2), 58, 59
6 62(2), 66 62 -
7 74, 76 74, 75, 78 -
8 80, 83, 87 - -
9 93, 98 92, 98 90
Đà NẵngQuảng NgãiĐắk NôngĐuôi
80 50 40(2), 900
01 - 41, 51(2)1
62(2) 62, 92 02, 322
83, 93 03, 33, 43233
04, 74 74 04, 24, 444
05(2), 15, 45 35, 75 -5
66, 76 06 -6
87 07, 47 377
38, 9828, 38, 78, 98 18, 48, 588
59 09, 29 49, 599

Thống kê lo gan Miền Trung 03/04/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 03/04/2010

515 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
804 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
504= Bằng so với 10 lần quay trước
044 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
393 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
013 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 03/04/2010

508 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
017 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
807 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
907 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
817 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
927 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
626= Bằng so với 10 lần quay trước
206 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT