insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
08
77
G.7
520
466
G.6
0609
6750
5818
7961
1180
9612
G.5
5734
0962
G.4
78045
09457
06672
38637
63567
86650
86198
83516
95885
78231
57991
53119
98099
07846
G.3
96338
33586
84478
09124
G.2
38990
56281
G.1
37889
29108
ĐB
06098
29645
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 08, 09 08
1 18 12, 16, 19
2 20 24
3 34, 37, 38 31
4 4545, 46
5 50(2), 57 -
6 67 61, 62, 66
7 72 77, 78
8 86, 89 80, 81, 85
9 90, 98(2) 91, 99
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
20, 50(2), 90 800
- 31, 61, 81, 911
72 12, 622
- -3
34 244
4545, 855
86 16, 46, 666
37, 57, 67 777
08, 18, 38, 98(2) 08, 788
09, 89 19, 999

Thống kê lo gan Miền Trung 04/01/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/01/2011

205 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
674 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
534= Bằng so với 10 lần quay trước
344 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
194 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/01/2011

808 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
628 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
538 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
206 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
596= Bằng so với 10 lần quay trước
346 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
096 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT