insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
99
53
G.7
002
564
G.6
1387
3836
0327
8595
6151
8191
G.5
3525
4170
G.4
41879
61144
42739
43649
78630
49303
53733
59322
53771
94740
81136
80484
41074
98594
G.3
11123
52818
48509
76701
G.2
07586
29614
G.1
44506
20289
ĐB
35855
87921
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 02, 03, 06 01, 09
1 18 14
2 23, 25, 2721, 22
3 30, 33, 36, 39 36
4 44, 49 40
555 51, 53
6 - 64
7 79 70, 71, 74
8 86, 87 84, 89
9 99 91, 94, 95
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
30 40, 700
- 01, 21, 51, 71, 911
02 222
03, 23, 33 533
44 14, 64, 74, 84, 944
25, 55 955
06, 36, 86 366
27, 87 -7
18 -8
39, 49, 79, 99 09, 899

Thống kê lo gan Miền Trung 04/03/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/03/2009

475 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
304 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
064 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
644 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/03/2009

077 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
147 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
426= Bằng so với 10 lần quay trước
356 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
056 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
776 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
876 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT