insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
13
50
G.7
567
348
G.6
7371
9839
0618
4303
8020
9130
G.5
8912
0052
G.4
90696
85343
71749
65263
70136
98738
58961
96842
19161
95080
93704
56403
65742
01764
G.3
40698
62781
32733
48631
G.2
97737
81517
G.1
92859
53710
ĐB
47363
71291
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 - 03(2), 04
1 12, 13, 18 10, 17
2 - 20
3 36, 37, 38, 39 30, 31, 33
4 43, 49 42(2), 48
5 59 50, 52
6 61, 63(2), 67 61, 64
7 71 -
8 81 80
9 96, 9891
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
- 10, 20, 30, 50, 800
61, 71, 81 31, 61, 911
12 42(2), 522
13, 43, 63(2) 03(2), 333
- 04, 644
- -5
36, 96 -6
37, 67 177
18, 38, 98 488
39, 49, 59 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 04/03/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/03/2011

616 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
915 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
984 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
664 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
033 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
313 Giảm 1 lần so với 10 lần quay trước
733 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
433 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/03/2011

617 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
317= Bằng so với 10 lần quay trước
917 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
326 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
926 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
886 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT