insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
11
00
G.7
432
505
G.6
0364
1491
7981
4810
5467
6170
G.5
3236
0769
G.4
06897
54433
00405
99497
49349
92143
05439
23747
87252
65808
46719
44475
82726
43043
G.3
29678
22539
71890
00148
G.2
39621
82100
G.1
85032
62358
ĐB
62995
90607
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05 00(2), 05, 07, 08
1 11 10, 19
2 21 26
3 32(2), 33, 36, 39(2) -
4 43, 49 43, 47, 48
5 - 52, 58
6 64 67, 69
7 78 70, 75
8 81 -
9 91, 95, 97(2) 90
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 00(2), 10, 70, 900
11, 21, 81, 91 -1
32(2) 522
33, 43 433
64 -4
05, 95 05, 755
36 266
97(2)07, 47, 677
78 08, 48, 588
39(2), 49 19, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 04/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/04/2011

085 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
705 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
055= Bằng so với 10 lần quay trước
044= Bằng so với 10 lần quay trước
264 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
784 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
203 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/04/2011

0510 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
048 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
707 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
066 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
786 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT