insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
18
94
G.7
034
328
G.6
2308
8556
0724
5088
3529
8235
G.5
6839
6296
G.4
74782
28314
00444
34776
02806
96420
27395
29832
80806
01712
51130
81850
01915
33962
G.3
60912
18777
49309
99858
G.2
84705
72809
G.1
02548
69446
ĐB
50929
95500
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05, 06, 0800, 06, 09(2)
1 12, 14, 18 12, 15
2 20, 24, 29 28, 29
3 34, 39 30, 32, 35
4 44, 48 46
5 56 50, 58
6 - 62
7 76, 77 -
8 82 88
9 95 94, 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
2000, 30, 500
- -1
12, 82 12, 32, 622
- -3
14, 24, 34, 44 944
05, 95 15, 355
06, 56, 76 06, 46, 966
77 -7
08, 18, 48 28, 58, 888
29, 39 09(2), 299

Thống kê lo gan Miền Trung 04/05/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/05/2009

356 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
344 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
484= Bằng so với 10 lần quay trước
064 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
953 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
263 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/05/2009

488 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
927 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
387 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
357 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước
347 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
537 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
086 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT