insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
72
45
G.7
830
092
G.6
4463
9894
4706
7731
6903
7736
G.5
2866
4139
G.4
55711
69644
84114
86036
96893
51480
93070
79805
94547
89900
26448
72773
26363
45272
G.3
84250
79232
02135
45550
G.2
89283
83713
G.1
76877
77393
ĐB
98329
65138
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 06 00, 03, 05
1 11, 14 13
229 -
3 30, 32, 36 31, 35, 36, 38, 39
4 44 45, 47, 48
5 50 50
6 63, 66 63
7 70, 72, 77 72, 73
8 80, 83 -
9 93, 94 92, 93
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 50, 70, 80 00, 500
11 311
32, 72 72, 922
63, 83, 93 03, 13, 63, 73, 933
14, 44, 94 -4
- 05, 35, 455
06, 36, 66 366
77 477
-38, 488
29 399

Thống kê lo gan Miền Trung 04/07/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/07/2011

325 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
665 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
834 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
054 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
144 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
404 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
213 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/07/2011

427 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
057 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
406 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
896 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
225 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT