insert_chartThống kê
TỉnhGia LaiNinh Thuận
G.8
28
18
G.7
466
906
G.6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G.5
3846
0844
G.4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G.3
90264
32586
50069
56815
G.2
64786
78376
G.1
63977
30764
ĐB
466786
330744
0123456789
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 03(2) 00, 06
1 - 15, 16, 18
2 21, 22, 27, 28 29
3 - -
4 4644(2)
5 54, 56 -
6 64, 66 64, 68, 69
7 70, 77, 78 71, 72, 76
886(3) 83
9 99 91, 95, 98
Gia LaiNinh ThuậnĐuôi
70 000
21 71, 911
22 722
03(2) 833
54, 6444(2), 644
- 15, 955
46, 56, 66, 86(3) 06, 16, 766
27, 77 -7
28, 78 18, 68, 988
99 29, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 04/09/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
5821/08/20261415
8725/08/20261016
0426/08/2026916
7427/08/2026815
3027/08/2026814
9327/08/2026813
6527/08/2026818
8828/08/2026714
4229/08/2026612
5229/08/2026629

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/09/2026

165 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
914 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
724 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
493 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
753 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
433 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
283 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
153 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/09/2026

787 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
727= Bằng so với 10 lần quay trước
766 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
166= Bằng so với 10 lần quay trước
646 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
546 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
386 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
466 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT