insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
25
13
G.7
052
394
G.6
8598
1051
1994
1106
4349
7932
G.5
2504
8817
G.4
33631
74040
83180
97972
40650
75068
78295
14449
02012
41678
66203
03629
11480
78100
G.3
58514
37941
34795
90984
G.2
20814
61475
G.1
76834
50563
ĐB
16021
93589
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 04 00, 03, 06
1 14(2) 12, 13, 17
221, 25 29
3 31, 34 32
4 40, 41 49(2)
5 50, 51, 52 -
6 68 63
7 72 75, 78
8 80 80, 84, 89
9 94, 95, 98 94, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40, 50, 80 00, 800
21, 31, 41, 51 -1
52, 72 12, 322
- 03, 13, 633
04, 14(2), 34, 94 84, 944
25, 95 75, 955
- 066
- 177
68, 98 788
- 29, 49(2), 899

Thống kê lo gan Miền Trung 04/10/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 04/10/2010

875 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
314 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
844 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
044 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
854 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
684 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
514 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
234 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 04/10/2010

958 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
237 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
817 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
687 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
666 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
316 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
866 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT