insert_chartThống kê
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G.8
27
21
G.7
013
319
G.6
6524
7830
1727
0328
3977
6215
G.5
4529
5643
G.4
92746
91928
92413
46649
74608
48503
35649
40716
75098
33560
31497
08651
36887
89449
G.3
97180
92361
54869
69009
G.2
95333
18996
G.1
69386
21283
ĐB
83332
05117
0123456789
ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
0 03, 08 09
1 13(2) 15, 16, 17, 19
2 24, 27(2), 28, 29 21, 28
3 30, 32, 33 -
4 46, 49(2) 43, 49
5 - 51
6 61 60, 69
7 - 77
8 80, 86 83, 87
9 - 96, 97, 98
Đắk LắkQuảng NamĐuôi
30, 80 600
61 21, 511
32 -2
03, 13(2), 33 43, 833
24 -4
- 155
46, 86 16, 966
27(2)17, 77, 87, 977
08, 28 28, 988
29, 49(2) 09, 19, 49, 699

Thống kê lo gan Miền Trung 05/01/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/01/2010

326 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
624 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
694 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
313 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
463 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
283 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
953= Bằng so với 10 lần quay trước
243= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/01/2010

327 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
246 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
906= Bằng so với 10 lần quay trước
596 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
696= Bằng so với 10 lần quay trước
086 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT