insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
78
59
G.7
630
280
G.6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G.5
7603
1318
G.4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G.3
10591
14179
86404
20085
G.2
18730
89750
G.1
01606
73929
ĐB
715470
939254
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 06 02, 04
1 - 10, 15, 16, 17, 18
2 25, 29 28, 29
3 30(2) 33, 35
4 49(2) -
5 51 50, 54, 59(2)
6 61, 67 -
770, 73, 78, 79 -
8 89 80, 85
9 91, 97 90
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30(2), 70 10, 50, 80, 900
51, 61, 91 -1
- 022
03, 73 333
- 04, 544
25 15, 35, 855
06 166
67, 97 177
78 18, 288
29, 49(2), 79, 89 29, 59(2)9

Thống kê lo gan Miền Trung 05/01/2026

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
6025/12/20251114
0525/12/20251115
1127/12/2025916
6227/12/2025916
6428/12/2025817
3829/12/2025714
9929/12/2025713
9430/12/2025614
3630/12/2025621
3931/12/2025520

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/01/2026

295 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
544 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
833= Bằng so với 10 lần quay trước
243 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
463 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
153 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
513= Bằng so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/01/2026

867 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
836 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
126 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
516 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
376 Giảm 2 lần so với 20 lần quay trước
166 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
615= Bằng so với 10 lần quay trước
545 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT