insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
42
63
G.7
889
442
G.6
8048
0272
4203
5127
5118
8354
G.5
3903
7531
G.4
62118
92400
28773
99945
78530
52161
18265
20707
80286
76634
65692
29324
20982
89496
G.3
77017
01282
09596
03901
G.2
99844
09015
G.1
73940
98423
ĐB
74503
27039
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 00, 03(3) 01, 07
1 17, 18 15, 18
2 - 23, 24, 27
3 30 31, 34, 39
4 40, 42, 44, 45, 48 42
5 - 54
6 61, 65 63
7 72, 73 -
8 82, 89 82, 86
9 - 92, 96(2)
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
00, 30, 40 -0
61 01, 311
42, 72, 82 42, 82, 922
03(3), 73 23, 633
44 24, 34, 544
45, 65 155
- 86, 96(2)6
17 07, 277
18, 48 188
89399

Thống kê lo gan Miền Trung 05/02/2010

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/02/2010

865 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
485 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
285 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
634 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
184 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
504 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
444 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/02/2010

207 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
867 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
287= Bằng so với 10 lần quay trước
447 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
857 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
186 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
426 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
106 Giảm 1 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT