insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
29
47
G.7
099
106
G.6
7040
7645
3672
8640
9717
1744
G.5
6937
8250
G.4
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
G.3
62250
26880
39037
33784
G.2
53981
57182
G.1
82805
90408
ĐB
466735
315288
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05 03, 06, 08(2)
1 13, 17 17
2 29 -
335, 37 37
4 40, 44, 45 40, 41(2), 44, 47
5 50, 52 50
6 - -
7 72, 77 79
8 80, 81, 85, 89 82, 84, 85, 88
9 99 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40, 50, 80 40, 500
81 41(2)1
52, 72 822
13 033
44 44, 844
05, 35, 45, 85 855
- 066
17, 37, 77 17, 37, 47, 977
- 08(2), 888
29, 89, 99 799

Thống kê lo gan Miền Trung 05/04/2021

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
9326/03/20211011
3427/03/202198
6628/03/202187
3628/03/202189
6528/03/202188
4829/03/2021710
3129/03/202176
1130/03/2021610
9431/03/202157
1031/03/202158

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/04/2021

855 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
445 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
145 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
774 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
604 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
174 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/04/2021

447 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
077 Tăng 7 lần so với 20 lần quay trước
857 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
907 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
807 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
046= Bằng so với 10 lần quay trước
426 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
826 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT