insert_chartThống kê
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G.8
37
47
G.7
270
465
G.6
7824
9307
1920
0303
0361
0222
G.5
5073
0582
G.4
55814
72611
21887
10782
93893
63917
14500
72593
16805
70542
98357
60191
77174
38546
G.3
00838
31294
42262
66173
G.2
79174
97455
G.1
22974
20811
ĐB
67343
78601
0123456789
ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0 00, 0701, 03, 05
1 11, 14, 17 11
2 20, 24 22
3 37, 38 -
443 42, 46, 47
5 - 55, 57
6 - 61, 62, 65
7 70, 73, 74(2) 73, 74
8 82, 87 82
9 93, 94 91, 93
Ninh ThuậnGia LaiĐuôi
00, 20, 70 -0
1101, 11, 61, 911
82 22, 42, 62, 822
43, 73, 93 03, 73, 933
14, 24, 74(2), 94 744
- 05, 55, 655
- 466
07, 17, 37, 87 47, 577
38 -8
- -9

Thống kê lo gan Miền Trung 05/06/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 05/06/2009

504 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
734 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
944 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
474 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
294 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
824 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
553 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 05/06/2009

657 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
567 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
937 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
437 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
507 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
296 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
856 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
946 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT