insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
88
54
G.7
700
573
G.6
0156
9075
2467
5157
0605
2692
G.5
6718
5715
G.4
15778
99292
59487
54939
81169
26176
64405
39803
83026
17885
19786
44440
66025
59588
G.3
62284
86949
70555
25563
G.2
52595
26562
G.1
16147
09004
ĐB
87784
81712
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 05 03, 04, 05
1 1812, 15
2 - 25, 26
3 39 -
4 47, 49 40
5 56 54, 55, 57
6 67, 69 62, 63
7 75, 76, 78 73
884(2), 87, 88 85, 86, 88
9 92, 95 92
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 400
- -1
9212, 62, 922
- 03, 63, 733
84(2) 04, 544
05, 75, 95 05, 15, 25, 55, 855
56, 76 26, 866
47, 67, 87 577
18, 78, 88 888
39, 49, 69 -9

Thống kê lo gan Miền Trung 06/04/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/04/2009

925 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
884 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
364 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
074 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
264 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
693 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
613 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
213 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/04/2009

717 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
367 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
637 Tăng 6 lần so với 20 lần quay trước
577= Bằng so với 10 lần quay trước
266 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
286 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
236 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
346 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT