insert_chartThống kê
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G.8
95
47
G.7
069
220
G.6
0963
7359
2932
7759
2708
2728
G.5
8650
1895
G.4
59005
17200
38618
37797
37003
19287
87053
89410
85970
60852
09265
68091
47343
08870
G.3
25676
70169
03372
72600
G.2
24762
12116
G.1
58882
20993
ĐB
59338
16542
0123456789
ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0 00, 03, 05 00, 08
1 18 10, 16
2 - 20, 28
3 32, 38 -
4 -42, 43, 47
5 50, 53, 59 52, 59
6 62, 63, 69(2) 65
7 76 70(2), 72
8 82, 87 -
9 95, 97 91, 93, 95
Khánh HòaĐà NẵngĐuôi
00, 50 00, 10, 20, 70(2)0
- 911
32, 62, 8242, 52, 722
03, 53, 63 43, 933
- -4
05, 95 65, 955
76 166
87, 97 477
18, 38 08, 288
59, 69(2) 599

Thống kê lo gan Miền Trung 06/04/2011

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 06/04/2011

706 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
085 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
055 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
955 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
524 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
434 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
104 Tăng 2 lần so với 10 lần quay trước
004 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Miền Trung ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 06/04/2011

049 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
059 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
708 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
167 Tăng 3 lần so với 20 lần quay trước
087 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
956 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
106 Tăng 5 lần so với 20 lần quay trước
876 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT